Các bộ phận hệ thống truyền động hàng đầu - Ống chữ S – NOV TPEC HH
117063 Ống chữ S, bên phải, bên ngoài
2027991 Bộ ống chữ S, 4″ Hình 1002
Bộ ống chữ S 30156835-R75-2, TDS-9/11SA, Đầu nối ống bùn: 4″, Đầu nối cái Fig 1002, Vị trí ống chữ S: Bên phải, Áp suất định mức: 7500 psi
1170021 Đầu nối chữ S, 250-HMI-475
M611008878-500 Yên xe hình chữ S, bên trái, TDS-8SA
M611008878 Yên ống chữ S, bên phải, TDS-8SA
30170245-RH S-PIPE SADDLE,TDS-1000
116376 Ống chữ S, hàn (HERCULES)
30114855 Ống chữ S, bên trái, mối hàn, 5000 pSi (có lớp bảo vệ bên ngoài)
1.06.13.015 Труба S-образная 1.06.13.015 DQ-40LHTY-JQ(250T)
DQ027.06.01.00 Труба S-образная гуCака 1200567935 / DQ027.06.01.00 II DQ500Z
Bộ ống chữ S 301568350-r50-2
1.06.13.001 DQ40AⅠ/4寸FIG602(凸)(海油400805)右侧
1.06.13.002 DQ40AⅠ
1.06.13.003 DQ70Ⅱ/DQ70Ⅲ/DQ70Ⅲ-A
1.06.13.004 DQ40LAⅡ
1.06.13.005 DQ40AⅠ/DQ40AⅡ
1.06.13.006 DQ40AⅠ/DQ40AⅡ/DQ40AⅡ-A/40AIII/40AIII-A(FIG1002)
1.06.13.007 DQ40AⅠ/DQ40AⅡ/DQ40AII-A/DQ40AIII/DQ40AIII-A]
1.06.13.008 DQ50Ⅲ-A/50Ⅲ-B
1.06.13.009 DQ70II/DQ70III/DQ70III-A
1.06.13.010 DQ90Ⅱ
1.06.13.011 DQ40LAIII
1.06.13.014 Ống chữ S
1.06.13.016 Ống chữ S
84617 Ống chữ S, khuỷu nối 7500






