Ổ TRỤC, CON LĂN CAM,71847,79824,80569,110971,113285,617546+70,80569+30
71847 CAM FOLLOWER
79824Bộ phận dẫn động cam, đường kính 1.0mm x 0.62mm
80569Đai ốc, Hex, Jam, 2.0-12 UN, TDS-11, Varco80569
110971CƠ CẤU CAM-ĐỘNG CƠ (THAY THẾ MÃ SỐ 110971)
113285Bộ phận dẫn hướng, cam, đường kính 6 inch TDS9S
30155438 CAM, CON LĂN 6″
30160614 CON LĂN CÓ KHỚP
30157224-04SCAM FOLLOWER, Đường kính 4″, Cán ngắn TDS/IDS
30158767-04VÒNG BI, CAM FOLLOWER
50914-C VÒNG ĐỆM KHÓA THÔNG THƯỜNG
53000-2-C NÚT BỊT, ỐNG NGOÀI - CTSK LỤC GIÁC
Đai ốc lục giác 55214-C, TDS-3
Đai ốc lục giác hãm 55324-C (UNF-2B)
617546+70FOLLOWER, PACKING 1320-DE DWKS
80569+30Đai ốc lục giác, loại kẹp, 2.0-12UN
1.10.05.007
120718 CON LĂN CAM
73785 CON LĂN CAM
1.03.14.503 Ролик центрирующий трубного зажима B Cборе 1.03.14.503 DQ-40LHTY-JQ(250T)
1.03.15.207 Ролик исполнительного механизма NUKR64B 1.03.15.207 DQ-40LHTY-JQ(250T)